Bản dịch của từ 末运 trong tiếng Việt

末运

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末运 (Tính từ)

mò yùn
01

Mạt vận; mò yùn: vận mệnh cuối cùng; số phận kết thúc

末运指的是一个人的命运或运势到达了终点或结束的阶段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末运

yùn

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép