Bản dịch của từ 末进 trong tiếng Việt

末进

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末进 (Danh từ)

mò jìn
01

Kẻ hậu học, người bậc sau; từ tự khiêm nhường gọi mình (tự xưng là người học muộn, thế hệ sau)

犹后辈,后学。自谦之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末进

jìn

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
进一层
进丁
进上
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép