Bản dịch của từ 末香 trong tiếng Việt

末香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末香 (Cụm từ)

mò xiāng
01

指捣成细末状的沉香﹑檀香等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末香

xiāng

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
香丝
香严
香串
香乳
香云
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép