Bản dịch của từ 本 trong tiếng Việt
本

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本 (Danh từ)
Rễ; gốc; thân (cây cỏ)
草木的茎或根
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Căn bản; căn nguyên; cội nguồn; nguồn gốc
事物的根本、根源(跟”末“相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vốn; tiền gốc; tiền vốn; vốn liếng
(本儿)本钱;本金
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản gốc; bản chính; kịch bản (lĩnh vực sân khấu, điện ảnh)
演出的底本
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Bản
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sổ; vở; tập
(本儿)把成沓的纸装订在一起而成的东西,用来写字、绘画等;册子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Căn cứ; dựa vào; dựa theo
根据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bản (in; khắc; viết)
版本
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tấu; bản tấu (thời phong kiến)
封建时代指奏章
Từ tiếng Việt gần nghĩa
本 (Tính từ)
Chính; chủ yếu; trọng tâm; quan trọng
主要的;中心的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ban đầu; lúc đầu
原来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
本 (Trạng từ)
Vốn; lẽ ra; vốn dĩ; vốn là
本来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
本 (Đại từ)
Nay; này; bây giờ; hiện nay
现今的
Tôi; chúng tôi; phía mình; thuộc về mình
指示代词。指自己方面的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
本 (Giới từ)
Theo; căn cứ
按照
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
本 (Chữ số)
Vở; tập; cuốn; quyển (dùng cho sách vở sổ sách)
用于书籍簿册
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vở; bản (dùng trong hí khúc; kịch)
用于戏曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cây (văn viết, dùng cho hoa và cây cối)
用于花木
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập (dùng cho phim dài nhiều tập)
用于一定长度的影片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
