Bản dịch của từ 本主儿 trong tiếng Việt
本主儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本主儿 (Danh từ)
【běn zhǔ ér】
01
Người chủ, bản thân người liên quan trực tiếp; chủ nhân chính của sự việc hoặc vật gì đó.
①本人:本主儿一会儿就来,你问他得了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chủ sở hữu đồ thất lạc; người đúng ra sở hữu vật đó
②失物的所有者:物归本主儿ㄧ这辆招领的自行车,本主儿还没来取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本主儿
běn
本
zhǔ
主
ér
儿
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本义
本乡
主一
主一无适
主上
主业
主丧
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
