Bản dịch của từ 本任 trong tiếng Việt
本任
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本任 (Danh từ)
【běn rèn】
01
Chức vụ hoặc nhiệm vụ mà bản thân đang đảm nhận, thường chỉ quan chức hoặc người giữ chức trách.
1.自己所担任的官职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức vụ mà người đó đã từng giữ trước đây, chức cũ.
2.原任的官职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quan chức đang tại nhiệm, người đang giữ chức vụ hiện tại
3.现任官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本任
běn
本
rèn
任
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
