Bản dịch của từ 本兵 trong tiếng Việt
本兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本兵 (Danh từ)
【běn bīng】
01
Quân đội của bộ phận này
2.本部军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức vụ tương đương Bộ trưởng Bộ Binh thời Minh.
5.明代兵部尚书的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cơ quan quân sự địa phương.
4.见“本兵府”。
Ví dụ
04
Vũ khí chính yếu, quan trọng nhất
1.最重要的兵器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Người chỉ huy quân đội; nắm quyền điều động binh lính.
3.执掌兵权。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本兵
běn
本
bīng
兵
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
