Bản dịch của từ 本剽 trong tiếng Việt

本剽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本剽 (Danh từ)

běn piāo
01

Bản gốc, nguồn gốc (thường dùng trong văn bản hay tư liệu).

1.亦作“本?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản chất, quá trình từ đầu đến cuối; toàn bộ sự việc, sự kiện diễn ra từ lúc bắt đầu đến kết thúc

2.始末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本剽

běn

piāo

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
剽伤
剽便
剽俗
剽分
剽刦
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép