Bản dịch của từ 本县 trong tiếng Việt
本县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本县 (Danh từ)
【běn xiàn】
01
Huyện mà mình sinh ra hoặc gốc gác, nơi sinh quán trong phạm vi cấp huyện
1.原籍所在的县份。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chức danh tự xưng của quan trưởng phủ, huyện thời xưa, gọi là tri huyện.
4.旧时知县的自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quận/huyện mà mình đang sống hoặc làm việc; gọi về nơi mình đang quản lý hoặc cư trú.
2.称自己所在之县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quan huyện địa phương, người quản lý hành chính một huyện trong triều đình xưa.
3.当地的知县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本县
běn
本
xiàn
县
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
县丞
县主
县久
县乏
县亭
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
