Bản dịch của từ 本司 trong tiếng Việt
本司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本司 (Danh từ)
【běn sī】
01
Cơ quan, văn phòng hoặc phòng ban của chính công ty hoặc tổ chức đang nói đến.
1.该司。司,分管事务的官署。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bản cơ quan, nơi làm việc chính thức của mình (tương tự như “bản quan”)
2.犹本官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本司
běn
本
sī
司
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
