Bản dịch của từ 本命 trong tiếng Việt
本命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本命 (Danh từ)
【běn mìng】
01
Tuổi mệnh theo can chi của năm sinh, tức năm sinh theo lịch âm (âm lịch).
1.指人生年干支。
Ví dụ
02
Tuổi theo năm sinh của mình, đặc biệt là năm bản mệnh ('本命年') theo tuổi con giáp
2.见“本命年”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本命
běn
本
mìng
命
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
