Bản dịch của từ 本地风光 trong tiếng Việt

本地风光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本地风光 (Danh từ)

běn dì fēng guāng
01

Cảnh vật đặc trưng của địa phương.

形容眼前的景象或事物具有当地的特色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本地风光

běn

fēng

guāng

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
风世
风丝
风丝不透
光临
光亮
光仪
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép