Bản dịch của từ 本垒板 trong tiếng Việt

本垒板

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本垒板 (Cụm từ)

bén lěi bǎn
01

Gôn nhà; bản gốc; đế chính

本垒板是棒球场上的一个重要标志,通常位于场地的中心位置,是得分的关键点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本垒板

běn

lěi

bǎn

本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép