Bản dịch của từ 本头 trong tiếng Việt
本头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本头 (Danh từ)
【běn tóu】
01
Tiền gốc ban đầu, vốn đầu tiên để làm việc gì đó.
2.见“本头钱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tờ trình, bản báo cáo hoặc văn bản trình lên cấp trên để xin ý kiến hoặc quyết định.
1.奏章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本头
běn
本
tóu
头
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
