Bản dịch của từ 本奏 trong tiếng Việt

本奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本奏 (Danh từ)

běn zòu
01

Bản tấu trình, văn bản dùng để báo cáo hoặc trình bày ý kiến chính thức lên cấp trên hoặc triều đình

即奏本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本奏

běn

zòu

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép