Bản dịch của từ 本宫 trong tiếng Việt

本宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本宫 (Danh từ)

běn gōng
01

Chỉ kiểu nhạc có âm sắc chủ yếu là từ cung điện.

1.指开初以宫声为主的调式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản thân mình, xưng hô của hoàng hậu, hoàng thái hậu.

2.旧时皇后、皇太后自称是“本宫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本宫

běn

gōng

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
宫主
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép