Bản dịch của từ 本巴人 trong tiếng Việt
本巴人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本巴人 (Danh từ)
【běn bā rén】
01
Một trong các dân tộc ở Nam Phi, chủ yếu sống tại Zambia và Tanzania.
非洲南部的民族之一。主要分布在赞比亚、坦桑尼亚等国。约287万人(1985年)。讲本巴语,通用英语。多信仰万物有灵,部分信基督教新教。主要从事农业,狩猎和捕鱼业占有一定地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本巴人
běn
本
bā
巴
rén
人
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
巴三览四
巴不得
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
