Bản dịch của từ 本性难移 trong tiếng Việt
本性难移
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本性难移 (Thành ngữ)
【běn xìng nán yí】
01
Bản chất của một người rất khó thay đổi, giống như tính cách gốc rễ không dễ lay chuyển.
移:改变。本质难于改变。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本性难移
běn
本
xìng
性
nán
难
yí
移
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
移东就西
移东换西
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
