Bản dịch của từ 本房 trong tiếng Việt
本房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本房 (Danh từ)
【běn fáng】
01
Phòng của giám khảo trong kỳ thi, đặc biệt trong thời kỳ khoa cử.
2.科举时代乡﹑会试考官分房批阅考卷,故称考官所在的那一房为本房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Căn nhà này
4.这座房子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhánh, chi nhánh (của tôn giáo như Phật giáo, Đạo giáo)
1.犹本支。房,指僧﹑道等的宗支。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tự xưng là giám khảo trong lĩnh vực phòng thi.
3.用作房考官的自称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本房
běn
本
fáng
房
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
房下
房东
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
