Bản dịch của từ 本支百世 trong tiếng Việt
本支百世
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本支百世 (Thành ngữ)
【běn zhī bǎi shì】
01
Chỉ sự con cháu đông đúc, dòng họ phát triển lâu dài, bền vững qua nhiều đời.
指子孙昌盛,百代不衰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本支百世
běn
本
zhī
支
bǎi
百
shì
世
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
