Bản dịch của từ 本星系群 trong tiếng Việt
本星系群
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本星系群 (Danh từ)
【běn xīng xì qún】
01
Nhóm các thiên hà bao quanh Dải Ngân Hà, gồm khoảng 40 thiên hà như Dải Ngân Hà, các tinh vân Lớn và Nhỏ, sao chổi Tam giác và Andromeda, với phạm vi vài triệu năm ánh sáng.
以银河系为中心,半径约300多万光年空间内星系的总称。已知成员和可能成员有星系四十个左右。主要的星系有银河系,大、小麦哲伦星云,三角座旋涡星系,仙女座旋涡星系(m31)和m32等。总质量约为六千五百亿个太阳质量。它又是范围更大的本超星系团的一个成员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本星系群
běn
本
xīng
星
xì
系
qún
群
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
星丁头
星主
星书
星乱
星事
系世
系书
系亲
系仰
群丑
群仆
群从
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
