Bản dịch của từ 本望 trong tiếng Việt
本望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本望 (Danh từ)
【běn wàng】
01
Nguyện vọng vốn có, mong muốn ban đầu xuất phát từ bản thân
1.本来的愿望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quê quán của gia tộc quý tộc, dòng họ có tiếng tăm lâu đời
2.谓世家望族的籍贯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本望
běn
本
wàng
望
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
