Bản dịch của từ 本末 trong tiếng Việt

本末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本末 (Danh từ)

běn mò
01

Ngọn ngành

从开始到最后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầu đuôi; gốc ngọn; từ đầu đến cuối; đỉnh chân; ví với trải qua sự tình từ đầu đến cuối

树的下部和上部, 东西的底部和顶部, 比喻事情的从头到尾的经过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cỗi rễ

树的下部和上部, 东西的底部和顶部, 比喻事情的从头到尾的经过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chính phụ; yếu trọng (so sánh cái quan trọng với cái thứ yếu)

比喻主要的与次要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本末

běn

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
末上
末世
末业
末主
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép