Bản dịch của từ 本末倒置 trong tiếng Việt
本末倒置
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本末倒置 (Thành ngữ)
【běn mò dào zhì】
01
Lẫn lộn đầu đuôi; làm lẫn lộn; đầu xuống đất, cật lên trời.
比喻把根本和枝节、主要的和次要的、重要的和不重要的位置弄颠倒了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本末倒置
běn
本
mò
末
dào
倒
zhì
置
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
末上
末世
末业
末主
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
