Bản dịch của từ 本末源流 trong tiếng Việt
本末源流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本末源流 (Danh từ)
【běn mò yuán liú】
01
Chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa phần gốc (bản) và phần ngọn (mạt), tức là nguồn gốc, bắt đầu và kết thúc, thứ tự của sự vật sự việc.
源:水源。流:从水源向下游流去的水。比喻事物的主次、始末、先后。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本末源流
běn
本
mò
末
yuán
源
liú
流
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
末上
末世
末业
末主
源头
源头活水
源委
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
