Bản dịch của từ 本机振荡器 trong tiếng Việt
本机振荡器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本机振荡器 (Danh từ)
【běn jī zhèn dàng qì】
01
Máy phát dao động địa phương trong thiết bị thu sóng siêu tần số.
又称“本地振荡器”。超外差接收机中,对不同接收频率都产生高一个中频的射频的振荡器。被接收信号与射频振荡在变频器中进行频率变换,产生调幅中频。中频一般为465千赫。为跟踪调谐,采用连轴的双连电容器实现统调。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本机振荡器
běn
本
jī
机
zhèn
振
dàng
荡
qì
器
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
振万
振业
振举
振作
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
