Bản dịch của từ 本根 trong tiếng Việt
本根
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本根 (Danh từ)
【běn gēn】
01
Gốc, nguồn gốc, căn nguyên.
7.根由,根源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quê hương, nơi sinh
9.喻指家乡,故土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Căn bản, nền tảng.
3.根基,基础。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Căn bản, nền tảng
4.指基地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Căn nguyên, nguồn gốc ban đầu
5.本原,初始。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Căn bản, gốc rễ
6.指最初的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Rễ cây, gốc cây.
1.草木的根干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Phần cốt lõi, quan trọng nhất của sự vật.
2.根本。指事物的最重要部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
Chỉ về triều đại, vua chúa.
8.喻指帝室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本根
běn
本
gēn
根
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
