Bản dịch của từ 本格拉 trong tiếng Việt

本格拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本格拉 (Danh từ)

běn gé lā
01

Thành phố cảng quan trọng ở Angola, có dân số khoảng 155.000 người (năm 1983).

安哥拉重要港市。人口15.5万(1983年)。渔港。工商业中心。有制糖、粮食和水产加工等工业。矿石和农产品输出港。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本格拉

běn

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
格五
拉丁
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép