Bản dịch của từ 本用 trong tiếng Việt

本用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本用 (Danh từ)

běn yòng
01

Công dụng gốc, mục đích ban đầu của vật hay sự việc

1.本来的用途。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong tu từ học, chỉ nghĩa gốc, nghĩa ban đầu của từ, trái với nghĩa mở rộng hay nghĩa đặc biệt

2.修辞学术语。指用词的本来意义。与特用相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本用

běn

yòng

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép