Bản dịch của từ 本相毕露 trong tiếng Việt

本相毕露

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本相毕露 (Tính từ)

běn xiàng bì lù
01

Bản tướng lộ hết; lộ rõ nguyên hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本相毕露

běn

xiàng

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
相一
相万
相上
相下
相与
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép