Bản dịch của từ 本科文凭 trong tiếng Việt

本科文凭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本科文凭 (Danh từ)

běn kē wén píng
01

Văn bằng chính quy; bằng cấp đại học

本科文凭是指在大学完成本科教育后获得的学历证书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本科文凭

běn

wén

píng

本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép