Bản dịch của từ 本等 trong tiếng Việt
本等
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本等 (Cụm từ)
【bén děng】
01
Đẳng cấp ban đầu
5.指原来的等级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cấp độ này
4.这一等级。
Ví dụ
03
Cương vị tương ứng với bản thân; đúng với vai trò của mình.
1.本分。恰如其身份地位。
Ví dụ
04
Bản thân, điều thuộc về mình.
2.本分。本身分内。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Thực ra, vốn dĩ, từ trước đến nay.
6.本来,原来。
Ví dụ
06
Các việc cần làm hoặc nên làm trong phạm vi nhất định.
3.指分内应作或应有的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本等
běn
本
děng
等
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
等不及
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
