Bản dịch của từ 本能 trong tiếng Việt
本能
Danh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本能 (Danh từ)
【běn néng】
01
Bản năng (tính năng mà loài người và động vật không học cũng biết)
人类和动物不学就会的性 能;如初生的婴儿会哭;蜂酿蜜都是本能的表现巴甫洛夫认为本能是一连串的条件反射
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
本能 (Trạng từ)
【běn néng】
01
Theo bản năng; một cách bản năng
不知不觉地;下意识地(作出反应)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本能
běn
本
néng
能
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
