Bản dịch của từ 本训 trong tiếng Việt

本训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本训 (Danh từ)

běn xùn
01

Thuật ngữ dùng để giải thích nghĩa gốc, nghĩa ban đầu của một chữ Hán (tức nghĩa bản nguyên).

训诂用语,谓字的本义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本训

běn

xùn

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
训义
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép