Bản dịch của từ 本赏 trong tiếng Việt

本赏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本赏 (Danh từ)

bén shǎng
01

Phần thưởng vốn thuộc về mình, thường dành cho người có công lao, được nhận cùng với người khác có thành tích tương tự.

指本应得到的赏赐。谓有功同受赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本赏

běn

shǎng

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép