Bản dịch của từ 本轮 trong tiếng Việt

本轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本轮 (Danh từ)

běn lún
01

Một vòng tròn nhỏ trong mô hình cổ đại của vũ trụ, dùng để mô tả chuyển động đều của một hành tinh quanh Trái Đất theo học thuyết Ptolemy.

古希腊天文学家托勒玫的宇宙体系学说认为,地球是不动的中心,太阳和行星环绕地球运行。为了说明行星视运动现象,认为每个行星在一个小圆上作等速运动,这个小圆叫做“本轮”。同时又假设本轮的中心在一个大圆上绕地球作等速运动,这个大圆叫做“均轮”。清人所编的《历象考成》里均轮也译作“本天”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本轮

běn

lún

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép