Bản dịch của từ 本金 trong tiếng Việt

本金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

本金 (Danh từ)

běn jīn
01

Tiền gốc; tiền vốn (tiền người cho vay hoặc người gửi tiền lấy ra, phân biệt với 'tiền lãi')

存款者或放款者拿出的钱(区别于'利息')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本金

běn

jīn

Các từ liên quan

本世纪
本业
本主
本主儿
本义
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
本
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép