Bản dịch của từ 本铺 trong tiếng Việt
本铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本铺 (Danh từ)
【běn pù】
01
Cửa hàng này; tiệm hiện tại mà người nói đang nói đến, thường dùng để chỉ cửa hiệu riêng của người nói hoặc nơi đang đứng.
这个铺子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本铺
běn
本
pù
铺
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夲
㡷
奙
楍
㮺
畚
翉
苯
朰
橶
櫯
㯹
橦
朽
榄
横
槵
栍
㰘
棏
母
叨
圣
讨
𠕵
矛
㕥
礼
邛
囜
叭
玄
本来
日本
基本
根本
成本
本子
本科
课本
本事
版本
