Bản dịch của từ 札子 trong tiếng Việt
札子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
札子 (Danh từ)
【zhá zǐ】
01
Tờ trát; thẻ; nhãn
古代一种公文,多用于上奏,后来也用于下行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 札子
zhá
札
zi
子
Các từ liên quan
札丧
札书
札付
札伤
札住
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 剳, 劄, 扎, 𤵦, 軋, 𤔑
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譗
軋
㴙
炸
㩹
䥷
㳐
蚻
䮜
㔍
甴
扎
欝
槶
櫊
栙
棍
梕
果
柩
桱
枝
槾
桔
弘
夰
讯
𠀐
仺
冎
讨
曱
𠚱
囚
疋
𠀖
札记
手札
札幌
书札
信札
芳札
札子
草札
笔札
札达
