Bản dịch của từ 札手舞脚 trong tiếng Việt

札手舞脚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

札手舞脚 (Tính từ)

zhá shóu wú jiǎo
01

Không đàng hoàng, không nghiêm túc; Nhảy múa tay chân

一种形容人们在舞蹈或表演时,手脚不停地活动,表现出活泼、欢快的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 札手舞脚

zhá

shǒu

jiǎo

Các từ liên quan

札丧
札书
札付
札伤
札住
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
札
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
剳, 劄, 扎, 𤵦, 軋, 𤔑
Hình thái radical:
⿰,木,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép