Bản dịch của từ 札格瑞布 trong tiếng Việt

札格瑞布

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

札格瑞布 (Từ chỉ nơi chốn)

zhá gé ruì bù
01

Zhagruib

克罗地亚的首都,位于中欧地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 札格瑞布

zhá

ruì

札
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
剳, 劄, 扎, 𤵦, 軋, 𤔑
Hình thái radical:
⿰,木,乚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép