Bản dịch của từ 术科 trong tiếng Việt

术科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄕㄨˋshuthanh huyền

术科 (Danh từ)

shù kē
01

Khoa mục kỹ thuật (trong huấn luyện quân sự hoặc thể thao)

军事训练或体育训练中的各种技术性的科目 (区别于'学科')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 术科

shù

Các từ liên quan

术业
术人
术士
术士冠
术学
科业
科举
科举年
科举考试
术
Bính âm:
【zhú】【ㄕㄨˋ, ㄓㄨˊ】【THUẬT, TRUẬT】
Các biến thể:
秫, 術, 朮, 𦬸, 𧗱
Hình thái radical:
⿺,木,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép