Bản dịch của từ 朱光 trong tiếng Việt

朱光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱光 (Danh từ)

zhū guāng
01

Ánh sáng màu đỏ; quang trào đỏ rực (chỉ vẻ đỏ rực, rực sáng)

1.赤光,红色光亮。

Ví dụ
02

Ánh sáng mặt trời; tia nắng (cổ văn)

2.日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

朱光古代用语指属火的德火德),在五行纪年与王朝象征中用来代表汉朝或与有关的正位可联想到红色光明火性

4.谓火德。汉以火德兴,因亦借称汉朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ánh sáng do ngọn nến/tượng đèn cầy tỏa ra (ánh nến)

3.指烛光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱光

zhū

guāng

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
光临
光亮
光仪
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép