Bản dịch của từ 朱唇皓齿 trong tiếng Việt

朱唇皓齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱唇皓齿 (Tính từ)

zhū chún hào chǐ
01

Môi hồng răng trắng; dung mạo xinh đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱唇皓齿

zhū

chún

hào

chǐ

齿

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
齿冠
齿决
齿冷
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép