Bản dịch của từ 朱姬大仙 trong tiếng Việt

朱姬大仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱姬大仙 (Danh từ)

zhū jī dà xiān
01

Một vị “thần” xuất hiện trong tuồng rối thời Tống; nhân vật thần linh trong kịch múa rối (tượng trưng, mang sắc thái dân gian).

宋代傀儡戏中的神仙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱姬大仙

zhū

xiān

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
大一统
大万
大丈夫
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép