Bản dịch của từ 朱弦三叹 trong tiếng Việt

朱弦三叹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱弦三叹 (Tính từ)

zhū xián sān tàn
01

Chu huyền tam thán; chỉ âm nhạc tuyệt vời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱弦三叹

zhū

xián

sān

tàn

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép