Bản dịch của từ 朱弦疏越 trong tiếng Việt

朱弦疏越

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱弦疏越 (Tính từ)

zhū xián shū yuè
01

Thơ văn giản dị mà sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱弦疏越

zhū

xián

shū

yuè

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
越世
越乡
越人肥瘠
越位
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép