Bản dịch của từ 朱德选集 trong tiếng Việt
朱德选集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱德选集 (Danh từ)
【zhū dé xuǎn jí】
01
Tuyển tập tác phẩm của Chu Đức (朱德) — tuyển lựa các bài viết, bài nói, tài liệu chính trị và quân sự của ông, do Ủy ban Biên tập Văn kiện Trung ương Đảng xuất bản (1983), gồm 65 tác phẩm giai đoạn 1931–1962.
朱德的主要著作集。中共中央文献编辑委员会编辑。1983年出版。收入1931-1962年的著作六十五篇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱德选集
zhū
朱
dé
德
xuǎn
选
jí
集
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
德举
德义
选一选二
选举
选举权
选书
选事
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
