Bản dịch của từ 朱批谕旨 trong tiếng Việt
朱批谕旨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱批谕旨 (Danh từ)
【zhū pī yù zhǐ】
01
Mệnh dụ bằng mực son của vua; các chỉ dụ, tấu chương hoặc sắc dụ do hoàng đế trực tiếp dùng bút đỏ phê duyệt (thường ghi rõ là chữ của vua)
清制,内外奏章或特降之旨,由皇帝用朱笔批示,以示出于亲笔。《四库全书总目.史部十一》有《世宗宪皇帝朱批谕旨》三百六十卷。亦省作“朱批”﹑“朱谕”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱批谕旨
zhū
朱
pī
批
yù
谕
zhǐ
旨
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
旨义
旨信
旨告
旨味
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
