Bản dịch của từ 朱方 trong tiếng Việt
朱方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱方 (Danh từ)
【zhū fāng】
01
Hướng dẫn; chỉ hướng nam (cách sử dụng bằng văn bản hoặc cổ xưa)
2.指南方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên địa danh thời Xuân Thu ở nước Ngô; kinh đô/địa điểm hành chính xưa, nay thuộc phía đông nam huyện Dantu, tỉnh Giang Tô (Trung Quốc).
1.春秋时吴地名。治所在今江苏省丹徒县东南。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱方
zhū
朱
fāng
方
Các từ liên quan
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
方丈
方丈室
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駯
鯺
銖
侏
秼
鼄
蛛
硃
諸
猪
鮢
櫫
熟
尗
术
蒣
秫
贖
䴰
朮
䭭
孰
塾
䃞
栋
杳
櫋
櫞
枂
梠
棻
栉
檝
樔
柛
㯚
圲
阦
收
𠂨
丠
𠚄
安
忙
那
𠇂
𠀙
㬰
朱砂
朱粉
朱熹
朱雀
朱鹮
朱棣
朱红
朱门
朱颜
朱漆
